thông cù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường ăn thông với nhiều đường khác: Một con đường hoặc lối đi có thể dẫn đến, kết nối với nhiều con đường khác, tạo thành một mạng lưới giao thông hoặc lối đi thuận tiện. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu phố cổ có nhiều ngõ hẻm là những thông cù, đi lối nào cũng ra được phố lớn.
- Con đường nhỏ này là một thông cù, chạy xuyên qua mấy xóm rồi thông ra quốc lộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả kiến trúc đô thị cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bút ký miêu tả không gian phố phường, làng xóm Việt Nam truyền thống, nơi có nhiều ngõ ngách thông nhau.
- Trong tác phẩm của mình, nhà văn đã tả lại những thông cù quanh co trong khu phố cảng.
Biến thể và từ gần giống
- Ngõ thông (danh từ): Từ hiện đại và phổ biến hơn, có nghĩa tương tự, chỉ ngõ hẻm thông ra nhiều đường khác.
- Đường thông (danh từ): Chỉ con đường có lối thông, không phải là đường cụt.
- Hẻm thông (danh từ): Từ thông dụng ở miền Nam, chỉ lối đi hẹp thông ra nhiều đường.
Từ đồng nghĩa
- Đường thông: Đường có lối đi thông suốt.
- Lối tắt: Đường nhỏ, ngắn hơn để đi nhanh đến một điểm khác.
Từ trái nghĩa
- Đường cụt: Đường chỉ có một lối vào, không có lối ra nào khác.
- Ngõ cụt: Ngõ hẻm không thông ra đường nào khác.
- Đường ăn thông với nhiều đường khác (cũ).